egoist
/'egouist/ phổ biến #37431
“egoists” là số nhiều của egoist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
egoists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egoist
/'egouist/
danh từ
- người ích kỷ, người cho mình là trên hết
Định nghĩa tiếng Anh
n a conceited and self-centered person n a self-centered person with little regard for others