Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egoist

/'egouist/ phổ biến #37431

“egoists” là số nhiều của egoist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ egoists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egoist

/'egouist/

danh từ

  • người ích kỷ, người cho mình là trên hết
Định nghĩa tiếng Anh

n a conceited and self-centered person n a self-centered person with little regard for others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...