Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egomania

/.egәu'meiniә/ phổ biến #41687
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egomania

//

* danh từ
  • tính chất hết sức ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intense and irresistible love for yourself and concern for your own needs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...