egomaniac
/,i:^әj'meinjæk,,e^-/ phổ biến #31834
Biến thể từ
egomaniacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egomaniac
//
* danh từ- người cực kỳ ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abnormally egotistical person