Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egomaniac

/,i:^әj'meinjæk,,e^-/ phổ biến #31834

“egomaniacs” là số nhiều của egomaniac — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ egomaniacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egomaniac

//

* danh từ
  • người cực kỳ ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormally egotistical person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...