Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egotistic

/,egou'tistik/ phổ biến #45285
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egotistic

/,egou'tistik/

tính từ

  • (thuộc) thuyết ta là nhất, (thuộc) thuyết ta là trên hết
  • tự cao tự đại
  • ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of those having an inflated idea of their own importance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...