egotistic
/,egou'tistik/ phổ biến #45285
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
egotistic
/,egou'tistik/
tính từ
- (thuộc) thuyết ta là nhất, (thuộc) thuyết ta là trên hết
- tự cao tự đại
- ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh
s. characteristic of those having an inflated idea of their own importance