Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egotist

/'egoutist/ GRE phổ biến #33424

“egotists” là số nhiều của egotist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ egotists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egotist

/'egoutist/

danh từ

  • người theo thuyết ta là nhất, người theo thuyết ta là trên hết
  • người tự cao tự đại
  • người ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conceited and self-centered person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...