egotrip
//
* nội động từ- làm chỉ đề cao lòng tự trọng
Biến thể từ
egotripping hiện tại phân từ
egotripped quá khứ
egotrips' ngôi 3 số ít
egotripped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v act in a way that attracts attention