Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

egotrip

//

* nội động từ
  • làm chỉ đề cao lòng tự trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v act in a way that attracts attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...