Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“egotrips'” là ngôi 3 số ít của egotrip — đang hiển thị từ gốc:

egotrip

//

* nội động từ
  • làm chỉ đề cao lòng tự trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v act in a way that attracts attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...