Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eighty

/'eiti/ Collins ★★★★★ phổ biến #7486

Nghĩa thường dùng

Tám mươi num.

“Eighty kilograms.”80 kg.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eighty

/'eiti/

tính từ

  • tám mươi
    • to be eighty: tám mươi tuổi

danh từ

  • số tám mươi
  • (số nhiều) (the eighties) những năm tám mươi (từ 80 đến 89 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên tám mươi (từ 80 đến 89)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the product of ten and eight s. being ten more than seventy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...