eighty
/'eiti/ Collins ★★★★★ phổ biến #7486
Nghĩa thường dùng
Tám mươi
num.
“Eighty kilograms.”80 kg.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eighty
/'eiti/
tính từ
- tám mươi
- to be eighty: tám mươi tuổi
danh từ
- số tám mươi
- (số nhiều) (the eighties) những năm tám mươi (từ 80 đến 89 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên tám mươi (từ 80 đến 89)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the cardinal number that is the product of ten and eight s. being ten more than seventy