elasticated
/ɪˈlæstɪkeɪtɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elasticated
//
* tính từ- chế tạo có đưa chất đàn hồi vào
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...