Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elastic

/i'læstik/ IELTSCollins ★ phổ biến #11772

“elastics” là số nhiều của elastic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

co giãn, đàn hồi; mềm dẻo tính từ

“The elastic band can stretch and return to its original shape.”Dây thun có thể kéo dài và trở lại hình dạng ban đầu.

Biến thể từ elastics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elastic

/i'læstik/

tính từ

  • co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
  • nhún nhảy (bước đi...)
  • bồng bột, bốc đồng

thành ngữ

  1. elastic conscience
    • lương tâm để tự tha thứ

danh từ

  • dây chun, dây cao su
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric made of yarns containing an elastic material a. capable of resuming original shape after stretching or compression; springy s. able to adjust readily to different conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...