elastic
“elastics” là số nhiều của elastic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The elastic band can stretch and return to its original shape.”Dây thun có thể kéo dài và trở lại hình dạng ban đầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elastic
/i'læstik/
tính từ
- co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
- nhún nhảy (bước đi...)
- bồng bột, bốc đồng
thành ngữ
- elastic conscience
- lương tâm để tự tha thứ
danh từ
- dây chun, dây cao su
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fabric made of yarns containing an elastic material a. capable of resuming original shape after stretching or compression; springy s. able to adjust readily to different conditions