Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elastomeric

/ɪˌlæstə'merɪk/ phổ biến #41164
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elastomeric

//

* tính từ
  • thuộc chất nhựa đàn hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...