Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elatedly

/i'leitidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elatedly

//

* phó từ
  • phấn khởi, hân hoan
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With elation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...