Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elatedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elatedness

//

  • xem elated
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being elated.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...