elatedness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elatedness
//
- xem elated
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being elated.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being elated.
Đang tải...