Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“elderberries” là số nhiều của elderberry — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31773

elderberry

//

* danh từ
  • quả cây cơm cháy
Biến thể từ elderberries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. berrylike fruit of an elder used for e.g. wines and jellies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...