Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eldritch

/'eldritʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eldritch

/'eldritʃ/

tính từ

  • (Ê-cốt) kỳ quái, xấu như ma
Định nghĩa tiếng Anh

s. suggesting the operation of supernatural influences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...