Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

electioneering

//

* danh từ
  • hoạt động nhằm tác động đến cử tri trong một cuộc bầu cử bằng cách vận động, đọc diễn văn...; cuộc vận động bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

n. persuasion of voters in a political campaign

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...