Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #5088

electoral

/i'lektərəl/

tính từ

  • (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
    • electoral system: chế độ bầu cử
    • electoral law: luật bầu cử
    • electoral college: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)
Đồng nghĩa votingballot
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to elections\ns. relating to or composed of electors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...