Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3706

ballot

/'bælət/

danh từ

  • lá phiếu
  • sự bỏ phiếu kín
  • tổng số phiếu (bỏ vào thùng)
  • sự rút thăm, sự bắt thăm (nghị viện)

thành ngữ

  1. to elect (vote) by ballot
    • bầu bằng phiếu kín
  2. to take a ballot
    • quyết định bằng cách bỏ phiếu

nội động từ

  • bỏ phiếu
  • rút thăm, bắt thăm (nghị viện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a document listing the alternatives that is used in voting\nv. vote by ballot

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...