Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electric flux density

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electric flux density

//

  • (Tech) mật độ điện thông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...