Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17986

electrically

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. by electricity

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...