Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrician

/ilek'triʃn/ IELTSCollins ★ phổ biến #13255

“electricians” là số nhiều của electrician — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thợ điện danh từ

“We called an electrician to fix the broken lights.”Chúng tôi gọi thợ điện để sửa đèn bị hỏng.

Biến thể từ electricians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrician

/ilek'triʃn/

danh từ

  • thợ lắp điện; thợ điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who installs or repairs electrical or telephone lines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...