Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27550

electrocardiogram

//

* danh từ
  • (y học) biểu đồ điện tim, điện tâm đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a graphical recording of the cardiac cycle produced by an electrocardiograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...