Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrocardiogram

/ilektrәj'kɑ:diәj^ræm/ phổ biến #27550

“electrocardiograms” là số nhiều của electrocardiogram — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biểu đồ điện tim, điện tâm đồ danh từ

“The doctor reviewed the electrocardiogram to check for any abnormalities.”Bác sĩ đã xem xét điện tâm đồ để kiểm tra bất kỳ bất thường nào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrocardiogram

//

* danh từ
  • (y học) biểu đồ điện tim, điện tâm đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a graphical recording of the cardiac cycle produced by an electrocardiograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...