Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrodynamic ammeter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrodynamic ammeter

//

  • (Tech) ampe kế điện động lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...