Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrolytic separation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrolytic separation

//

  • (Tech) phân ly điện giải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...