Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electromagnetic oscillation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electromagnetic oscillation

//

  • (Tech) dao động điện từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...