Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electromagnetic type electron microscope

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electromagnetic type electron microscope

//

  • (Tech) kính hiển vi điện tử loại điện từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...