Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron affinity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron affinity

//

  • (Tech) ái lực điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...