Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron geometrical optics

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron geometrical optics

//

  • (Tech) quang hình học điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...