electron microscope
/i'lektrɔn'maikrəskoup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electron microscope
/i'lektrɔn'maikrəskoup/
danh từ
- kính hiển vi điện tử
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...