Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron pendulum oscillation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron pendulum oscillation

//

  • (Tech) dao động con lắc điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...