Từ điển Anh–Việt

112.130 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron sheath

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron sheath

//

  • (Tech) tầng điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...