Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electron-optical aberration

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electron-optical aberration

//

  • (Tech) quang sai điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...