Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electronic image reproducing device

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electronic image reproducing device

//

  • (Tech) thiết bị tạo lại hình điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...