electrophysiologist
phổ biến #46268
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electrophysiologist
//
* danh từ- nhà điện sinh học
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...