electropositive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electropositive
/i'lektrou'pɔzətiv/
tính từ
- (thuộc) điện dương
Định nghĩa tiếng Anh
s having a positive charge
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a positive charge
Đang tải...