Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrostatic

/i.lektrә'stætik/ phổ biến #25292
Biến thể từ electrostatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrostatic

//

  • tĩnh điện
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with or producing or caused by static electricity

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...