electrotherapeutics
/i'lektrouθerə'pju:tiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
electrotherapeutics
/i'lektrouθerə'pju:tiks/
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (như) electrotherapy
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...