Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

electrotypic

/i,lektrə'tipik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

electrotypic

//

  • xem electrotype
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or effected by means of, electrotypy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...