Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elegance

/'eligəns/ TOEFL phổ biến #9284

“elegances” là số nhiều của elegance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thanh lịch, vẻ đẹp tinh tế danh từ

“The elegance of the painting captivated everyone.”Sự thanh lịch của bức tranh đã thu hút mọi người.

Biến thể từ elegances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elegance

/'eligəns/

danh từ

  • tính thanh lịch, tính tao nhã (người, cách ăn mặc, lối sống...); tính nhã (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a refined quality of gracefulness and good taste n. a quality of neatness and ingenious simplicity in the solution of a problem (especially in science or mathematics)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...