Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12860

elegantly

//

* phó từ
  • thanh lịch, tao nhã
Định nghĩa tiếng Anh

r. with elegance; in a tastefully elegant manner\nr. in a gracefully elegant manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...