elemental
/,eli'mentl/
tính từ
- (thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên
- siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên
- (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành
- cốt yếu; cơ bản
Biến thể từ
elementals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or being an element\na. relating to severe atmospheric conditions