Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14054

elemental

/,eli'mentl/

tính từ

  • (thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên
  • siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên
  • (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành
  • cốt yếu; cơ bản
Biến thể từ elementals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or being an element\na. relating to severe atmospheric conditions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...