Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elemental

/,eli'mentl/ Collins ★ phổ biến #14054

“elementals” là số nhiều của elemental — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơ bản, thiết yếu tính từ

“Fire and water are elemental forces in nature.”Lửa và nước là những yếu tố cơ bản trong tự nhiên.

Biến thể từ elementals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elemental

/,eli'mentl/

tính từ

  • (thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên
  • siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên
  • (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành
  • cốt yếu; cơ bản
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or being an element a. relating to severe atmospheric conditions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...