elephantine
/,eli'fæntain/ GRE phổ biến #34326
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
elephantine
/,eli'fæntain/
tính từ
- (thuộc) voi
- to kềnh, đồ sộ; kềnh càng
Định nghĩa tiếng Anh
s. of great mass; huge and bulky