Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elephantine

/,eli'fæntain/ GRE phổ biến #34326
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elephantine

/,eli'fæntain/

tính từ

  • (thuộc) voi
  • to kềnh, đồ sộ; kềnh càng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of great mass; huge and bulky

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...