Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7668

elevated

/'eliveitid/

tính từ

  • cao; cao cả, cao thượng, cao nhã
    • an elevated position: địa vị cao
    • an elevated aim: mục đích cao cả
    • an elevated style: văn cao nhã
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phấn khởi, phấn chấn; hân hoan, hoan hỉ
  • (thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng hơi men

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đường sắt (nền) cao
Định nghĩa tiếng Anh

s. raised above the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...