Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elevation

/.eli'veiʃәn/ TOEFL phổ biến #6693

“elevations” là số nhiều của elevation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độ cao danh từ

“The elevation of the mountain is over 3,000 meters.”Độ cao của ngọn núi là hơn 3.000 mét.

Biến thể từ elevations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elevation

//

  • sự đưa lên, sự nâng lên; độ; phép chiếu thẳng góc
  • front e. mặt trước
  • side e. mặt bên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the event of something being raised upward n. angular distance above the horizon (especially of a celestial object) n. distance of something above a reference point (such as sea level)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...