Từ điển Anh–Việt

111.879 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elevator-jockey

/'eliveitə'ɔpəreitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elevator-jockey

/'eliveitə'ɔpəreitə/

-jockey)
/'eliveitə'dʤɔki/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển thang máy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...