Từ điển Anh–Việt

111.879 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elevatory

/'eliveitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elevatory

//

* tính từ
  • (kỹ thuật) nâng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to raise, or having power to elevate; as, elevatory forces. n. See Elevator, n. (e).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...