Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“elicitors” là số nhiều của elicitor — đang hiển thị từ gốc:

elicitor

//

  • xem elicit
Biến thể từ elicitors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...