Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elicitor

“elicitors” là số nhiều của elicitor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ elicitors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elicitor

//

  • xem elicit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...